Khoang miệng là “cửa ngõ” đầu tiên của cơ thể, đảm nhiệm vai trò quan trọng trong ăn nhai, giao tiếp và bảo vệ hệ tiêu hóa – hô hấp. Tuy nhiên, đây cũng là khu vực rất dễ bị vi khuẩn tấn công nếu không được chăm sóc đúng cách. Các bệnh khoang miệng không chỉ gây đau nhức, hôi miệng hay khó chịu khi ăn uống, mà còn có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt ở người trung niên. Hiểu rõ cấu tạo khoang miệng, nhận biết sớm các triệu chứng bất thường và chủ động phòng ngừa sẽ giúp bảo vệ sức khỏe răng miệng toàn diện, nâng cao chất lượng cuộc sống mỗi ngày.
Nội dung
1. Cấu tạo của khoang miệng
Khoang miệng là một hệ thống phức hợp, gồm nhiều bộ phận phối hợp chặt chẽ với nhau để thực hiện các chức năng ăn nhai, phát âm, cảm nhận vị giác và bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn xâm nhập. Về mặt giải phẫu, khoang miệng được cấu tạo từ các thành phần chính sau:

1.1 Môi
Môi trên và môi dưới tạo thành cửa ngõ bên ngoài của khoang miệng. Môi có vai trò giữ thức ăn trong quá trình ăn nhai, hỗ trợ phát âm và góp phần tạo nên thẩm mỹ khuôn mặt. Môi khô, nứt nẻ hoặc loét kéo dài có thể là dấu hiệu sớm của bệnh khoang miệng hoặc thiếu hụt dinh dưỡng.
1.2 Má
Má tạo nên thành bên của khoang miệng, giúp định hình khoang miệng và hỗ trợ giữ thức ăn khi nhai. Niêm mạc má rất nhạy cảm, dễ bị tổn thương, viêm loét nếu vệ sinh răng miệng kém hoặc do cọ xát kéo dài.
1.3 Răng
Răng có chức năng cắn, xé và nghiền nát thức ăn. Một người trưởng thành thường có 28–32 răng, bao gồm răng cửa, răng nanh, răng tiền hàm và răng hàm. Các vấn đề như sâu răng, viêm tủy hay mòn răng đều là những bệnh khoang miệng phổ biến, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe toàn thân.

1.4 Lợi (nướu răng)
Lợi bao quanh và nâng đỡ chân răng, giúp cố định răng chắc chắn trong xương hàm. Lợi khỏe mạnh có màu hồng nhạt, săn chắc. Khi lợi bị sưng đỏ, chảy máu hoặc tụt lợi, đó có thể là dấu hiệu của viêm nha chu – một bệnh lý nguy hiểm trong khoang miệng.
1.5 Lưỡi
Lưỡi là cơ quan quan trọng giúp cảm nhận vị giác, phát âm và đẩy thức ăn xuống họng. Trên bề mặt lưỡi có nhiều gai vị giác. Lưỡi có biểu hiện bất thường như rêu lưỡi dày, lở loét, đổi màu có thể phản ánh các bệnh khoang miệng hoặc vấn đề sức khỏe toàn thân.
1.6 Vòm miệng
Vòm miệng gồm vòm cứng (phía trước) và vòm mềm (phía sau), có chức năng ngăn cách khoang miệng với khoang mũi, hỗ trợ phát âm và nuốt thức ăn. Viêm vòm miệng hay tổn thương vòm miệng kéo dài cần được thăm khám sớm.
1.7 Tuyến nước bọt
Khoang miệng có các tuyến nước bọt lớn và nhỏ, giúp tiết nước bọt để làm ẩm khoang miệng, hỗ trợ tiêu hóa và làm sạch vi khuẩn. Giảm tiết nước bọt là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh khoang miệng, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi.
2. Thức ăn được tiêu hóa ở khoang miệng như thế nào?
Quá trình tiêu hóa bắt đầu ngay từ khoang miệng, không phải đến dạ dày như nhiều người vẫn nghĩ. Khi thức ăn được đưa vào miệng, răng thực hiện chức năng cắt, xé và nghiền nhỏ, trong khi lưỡi liên tục đảo trộn để thức ăn hòa quyện đều với nước bọt. Nhờ đó, khối thức ăn trở nên mềm hơn, dễ nuốt và dễ tiêu hóa hơn ở các giai đoạn tiếp theo.

Bên cạnh tác động cơ học, khoang miệng còn tham gia vào tiêu hóa bằng cơ chế hóa học. Nước bọt do các tuyến nước bọt tiết ra chứa enzyme Amylase (còn gọi là Ptyalin), có khả năng bắt đầu phân giải tinh bột chín – thường có trong cơm, bánh mì, khoai… – thành đường Maltose. Chính vì vậy, khi nhai kỹ cơm, nhiều người sẽ cảm nhận được vị ngọt nhẹ xuất hiện dần trong miệng.
Mặc dù thức ăn chỉ lưu lại trong khoang miệng trong thời gian ngắn, nhưng đây là bước “khởi động” vô cùng quan trọng của toàn bộ hệ tiêu hóa. Nhai kỹ và trộn đều với nước bọt không chỉ giúp giảm áp lực cho dạ dày, mà còn tạo điều kiện để cơ thể hấp thu dưỡng chất hiệu quả hơn, đồng thời hạn chế các rối loạn tiêu hóa thường gặp, đặc biệt ở người trung niên.
Xem thêm: Khoang miệng là gì? Cấu tạo, chức năng đối với cơ thể
3. Triệu chứng cảnh báo sức khỏe khoang miệng đang bị ảnh hưởng
Khoang miệng không chỉ đơn thuần là nơi ăn nhai hay giao tiếp, mà còn được ví như “tấm gương phản chiếu” sức khỏe toàn thân. Trên thực tế, nhiều bệnh lý toàn thân như tiểu đường, tim mạch, thiếu máu, rối loạn miễn dịch, thậm chí ung thư… có thể bộc lộ những dấu hiệu sớm ngay tại khoang miệng. Vì vậy, việc nhận biết và không bỏ qua các biểu hiện bất thường trong miệng đóng vai trò rất quan trọng, giúp bảo vệ sức khỏe răng miệng và hỗ trợ phát hiện sớm các vấn đề nghiêm trọng hơn của cơ thể.
Dưới đây là những dấu hiệu cảnh báo mà Cô Chú, Anh Chị cần đặc biệt lưu ý:
3.1 Răng lung lay hoặc có cảm giác răng trồi lên
Răng lung lay thường không xuất hiện đột ngột mà là hậu quả của bệnh quanh răng ở giai đoạn muộn. Khi vi khuẩn xâm nhập sâu dưới nướu, chúng phá hủy dần xương ổ răng và hệ thống dây chằng nâng đỡ răng. Khi lượng xương bị tiêu hủy từ 50–70%, răng bắt đầu lung lay, gây đau nhức và ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng ăn nhai.

3.2 Vết loét trong miệng kéo dài trên 2 tuần, không rõ nguyên nhân
Thông thường, các vết loét miệng lành tính sẽ tự khỏi sau khoảng 7–10 ngày. Tuy nhiên, nếu vết loét tồn tại trên 2 tuần, không có dấu hiệu lành hoặc ngày càng lan rộng, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo tổn thương nghiêm trọng hơn. Những người hút thuốc lá, uống rượu thường xuyên hoặc có thói quen nhai trầu thuộc nhóm nguy cơ cao và cần được thăm khám sớm để loại trừ khả năng tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư khoang miệng.
3.3 Nướu sưng đỏ, dễ chảy máu khi chải răng
Nướu khỏe mạnh có màu hồng nhạt và không chảy máu. Khi nướu trở nên sưng đỏ, mềm và dễ chảy máu, đó thường là dấu hiệu của viêm nướu – giai đoạn khởi phát của bệnh nha chu. Nguyên nhân chính là do mảng bám và cao răng tích tụ quanh cổ răng, chứa nhiều vi khuẩn gây kích thích và viêm nhiễm mô nướu. Nếu không điều trị kịp thời, viêm nướu có thể tiến triển thành viêm nha chu, dẫn đến mất răng.

Xem thêm: Những dưỡng chất và thực phẩm giúp răng chắc khỏe hơn cho răng yếu
3.4 Hơi thở có mùi hôi dai dẳng dù đã vệ sinh răng miệng kỹ
Hôi miệng kéo dài thường bắt nguồn từ các bệnh lý khoang miệng như viêm nướu, viêm nha chu, sâu răng nặng, áp xe răng hoặc do vi khuẩn tích tụ nhiều trên bề mặt lưỡi. Các vi khuẩn này phân hủy thức ăn thừa và tế bào chết, tạo ra hợp chất gây mùi khó chịu. Nếu đã đánh răng đều đặn nhưng hơi thở vẫn có mùi, đây là dấu hiệu cho thấy khoang miệng đang gặp vấn đề cần được kiểm tra chuyên sâu.
3.5 Thay đổi màu sắc niêm mạc miệng
Sự xuất hiện của các đốm trắng, đốm đỏ hoặc mảng sần sùi trên niêm mạc miệng cần được theo dõi cẩn trọng.
-
Bạch sản miệng là những mảng trắng dày, không cạo bỏ được, thường gặp ở người hút thuốc hoặc nhai trầu. Đây được xem là tổn thương tiền ung thư và có nguy cơ chuyển biến ác tính.
-
Nấm miệng gây mảng trắng có thể cạo bỏ, bên dưới là bề mặt đỏ, đau rát, thường gặp ở người suy giảm miễn dịch, người mắc tiểu đường hoặc sử dụng kháng sinh kéo dài.
3.6 Các dấu hiệu bất thường khác
Ngoài ra, tình trạng khó cử động lưỡi, khó nhai nuốt, cảm giác tê rát kéo dài ở lưỡi, hoặc sưng hạch vùng cổ cũng là những tín hiệu cảnh báo không nên chủ quan. Khi xuất hiện các biểu hiện này, người bệnh cần đến cơ sở y tế hoặc nha khoa để được thăm khám và chẩn đoán kịp thời.
4. Các bệnh lý liên quan đến khoang miệng
Khoang miệng là môi trường ẩm ướt, thường xuyên tiếp xúc với thức ăn và vi khuẩn, vì vậy rất dễ phát sinh các bệnh lý với mức độ từ nhẹ đến nghiêm trọng. Không chỉ gây ảnh hưởng trực tiếp đến ăn nhai, giao tiếp và thẩm mỹ, nhiều bệnh khoang miệng còn có mối liên quan mật thiết đến sức khỏe toàn thân nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
4.1 Các bệnh lý về lưỡi
Lưỡi có thể gặp nhiều vấn đề như dính thắng lưỡi gây hạn chế vận động và ảnh hưởng phát âm; viêm lưỡi gây sưng đỏ, mất gai lưỡi; hoặc lưỡi to bất thường gây khó chịu khi ăn nhai.
Ngoài ra, lưỡi bản đồ là một dạng viêm lành tính, biểu hiện bằng các mảng đỏ viền trắng thay đổi hình dạng giống bản đồ trên bề mặt lưỡi. Tuy không nguy hiểm, nhưng có thể gây rát và nhạy cảm khi ăn đồ cay nóng.

4.2 Các bệnh lý về nướu răng
Viêm nướu là giai đoạn sớm của bệnh nướu, thường biểu hiện bằng tình trạng sưng đỏ, dễ chảy máu khi chải răng. Nếu không được điều trị, viêm nướu có thể tiến triển thành viêm nha chu – một bệnh lý nghiêm trọng gây phá hủy mô nâng đỡ răng, dẫn đến tụt lợi, tiêu xương ổ răng và răng lung lay, thậm chí mất răng hàng loạt.
Ở giai đoạn nặng, nướu có thể xuất hiện mủ, áp xe, gây đau nhức dữ dội và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe toàn thân.
4.3 Các bệnh lý về răng
Sâu răng là bệnh lý phổ biến nhất, xảy ra khi vi khuẩn trong mảng bám phá hủy men răng, tạo thành các lỗ sâu gây ê buốt và đau nhức. Ngoài ra, răng còn có thể gặp các vấn đề như:
-
Cao răng (vôi răng) tích tụ lâu ngày gây viêm nhiễm
-
Áp xe răng do vi khuẩn lan sâu vào tủy răng
-
Mẻ, vỡ răng do chấn thương hoặc nhai đồ cứng
-
Răng khôn mọc lệch, mọc ngầm gây sưng đau, viêm nhiễm và ảnh hưởng răng kế cận
Những bệnh lý này nếu không xử lý sớm có thể dẫn đến mất răng và nhiễm trùng lan rộng.
4.4 Các bệnh lý vùng vòm miệng (khẩu cái)
Ngoài các dị tật bẩm sinh như sứt môi, hở hàm ếch ảnh hưởng đến chức năng và thẩm mỹ từ nhỏ, người trưởng thành và cao tuổi cũng có thể gặp các vấn đề ở vùng vòm miệng. Phổ biến là lồi xương vòm miệng (Torus palatinus) – một khối xương lành tính phát triển chậm ở giữa vòm miệng.
Mặc dù không nguy hiểm, nhưng khối lồi này có thể gây cấn đau khi ăn uống, trầy xước niêm mạc hoặc gây khó khăn khi phục hình răng giả tháo lắp.
4.5 Rối loạn vị giác
Ở người lớn tuổi hoặc người mắc bệnh răng miệng, các rối loạn vị giác có thể xuất hiện, gây ăn không ngon, chán ăn và suy giảm dinh dưỡng. Các dạng thường gặp gồm:

-
Giảm vị giác (Hypogeusia)
-
Mất vị giác (Ageusia)
-
Loạn vị giác (Dysgeusia), khiến miệng luôn có vị kim loại, đắng hoặc mặn dù không ăn uống
Một số trường hợp còn gặp hội chứng bỏng rát lưỡi hoặc cảm giác mùi vị ảo, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.
4.6 Các bệnh lý mô mềm trong khoang miệng
Niêm mạc miệng rất nhạy cảm và dễ bị tổn thương. Các bệnh lý thường gặp gồm:
-
Nhiệt miệng (loét Aphthous): các vết loét nhỏ nhưng gây đau rát, ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hằng ngày
-
Nấm miệng (tưa lưỡi): do nấm Candida phát triển quá mức, thường gặp ở người suy giảm miễn dịch, người mắc tiểu đường hoặc vệ sinh hàm giả kém
-
Lichen phẳng miệng: bệnh lý mạn tính với các mảng trắng dạng lưới trên niêm mạc
-
Mụn rộp môi do virus Herpes: dễ tái phát, gây khó chịu và mất thẩm mỹ
Những tổn thương mô mềm kéo dài cần được theo dõi sát để loại trừ nguy cơ ác tính.
4.7 Ung thư khoang miệng
Ung thư khoang miệng là bệnh lý nguy hiểm nhất, có thể xảy ra ở nhiều vị trí như môi, lưỡi, niêm mạc má, sàn miệng, vòm miệng, tuyến nước bọt và vùng đầu – cổ. Bệnh thường tiến triển âm thầm, khó nhận biết ở giai đoạn sớm.
Do đó, việc thăm khám răng miệng và tầm soát định kỳ đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp phát hiện sớm và nâng cao hiệu quả điều trị.
5. Cách phòng ngừa và điều trị bệnh răng miệng
Phòng ngừa bệnh răng miệng hiệu quả bắt đầu từ thói quen vệ sinh hằng ngày như chải răng ít nhất 2 lần/ngày, dùng chỉ nha khoa làm sạch kẽ răng, súc miệng bằng dung dịch phù hợp và thay bàn chải định kỳ. Bên cạnh đó, Cô Chú, Anh Chị nên khám nha khoa 6 tháng/lần để lấy vôi răng và tầm soát sớm bệnh lý.

Khi có dấu hiệu bất thường, cần thăm khám sớm để được điều trị kịp thời bằng các phương pháp như trám răng, điều trị tủy, dùng thuốc hoặc phẫu thuật tùy tình trạng. Với trường hợp mất răng, trồng răng Implant là giải pháp tối ưu giúp phục hồi ăn nhai, thẩm mỹ và ngăn ngừa tiêu xương hàm an toàn, lâu dài.
Nha khoa Việt Hàn Nha Trang
Đội ngũ Bác sĩ 100% tốt nghiệp Đại học Y dược TPHCM/ Huế/ Hà Nội
Địa chỉ: 60 Quang Trung, Vạn Thắng, Nha Trang
Hotline: 0787 505 577
Website: nhakhoaviethan.vn
Fanpage: Nha Khoa Việt Hàn Nha Trang
Kênh Youtube: Viet Han Dental
Group facebook: ĐỒNG NIỀNG VIỆT HÀN





